1000 Peso Dominica chuộc lại Đô la Suriname tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ DOP sang SRD theo tỷ giá thực tế
$1.000 DOP = $0.60250 SRD
14:30 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Peso Dominicachuộc lạiĐô la SurinameBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 DOP | 0.60250 SRD |
5 DOP | 3.01250 SRD |
10 DOP | 6.02500 SRD |
20 DOP | 12.05000 SRD |
50 DOP | 30.12500 SRD |
100 DOP | 60.25000 SRD |
250 DOP | 150.62500 SRD |
500 DOP | 301.25000 SRD |
1000 DOP | 602.50000 SRD |
2000 DOP | 1,205.00000 SRD |
5000 DOP | 3,012.50000 SRD |
10000 DOP | 6,025.00000 SRD |
Đô la Surinamechuộc lạiPeso DominicaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 DOP | 1.65975 SRD |
5 DOP | 8.29876 SRD |
10 DOP | 16.59751 SRD |
20 DOP | 33.19502 SRD |
50 DOP | 82.98755 SRD |
100 DOP | 165.97510 SRD |
250 DOP | 414.93776 SRD |
500 DOP | 829.87552 SRD |
1000 DOP | 1,659.75104 SRD |
2000 DOP | 3,319.50207 SRD |
5000 DOP | 8,298.75519 SRD |
10000 DOP | 16,597.51037 SRD |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
đô la đông caribe chuộc lại Dinar Algeria
Manat của Azerbaijan chuộc lại Rupee Seychellois
Tugrik Mông Cổ chuộc lại Đồng Peso Colombia
Bảng Quần đảo Falkland chuộc lại Đồng kwacha của Malawi
Đồng kwacha của Malawi chuộc lại Manat của Azerbaijan
Rial Qatar chuộc lại Dinar Kuwait
đồng rúp của Nga chuộc lại peso Philippine
Tugrik Mông Cổ chuộc lại Lev Bungari
Manat của Azerbaijan chuộc lại Đô la Đài Loan mới
Rupiah Indonesia chuộc lại Đô la Liberia
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.