Trang chủ>Dinar Algeria sang Dalasi, Gambia, DZD sang GMD - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Dinar Algeria chuộc lại Dalasi, Gambia tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ DZD sang GMD theo tỷ giá thực tế

Số lượng

dzd currency flagDZD

đổi lấy

gmd currency flag GMD

دج1.000 DZD = D0.55659 GMD

18:45 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Dinar Algeriachuộc lạiDalasi, GambiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 DZD0.55659 GMD
5 DZD2.78295 GMD
10 DZD5.56590 GMD
20 DZD11.13180 GMD
50 DZD27.82950 GMD
100 DZD55.65900 GMD
250 DZD139.14750 GMD
500 DZD278.29500 GMD
1000 DZD556.59000 GMD
2000 DZD1,113.18000 GMD
5000 DZD2,782.95000 GMD
10000 DZD5,565.90000 GMD

Dalasi, Gambiachuộc lạiDinar AlgeriaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 DZD1.79665 GMD
5 DZD8.98327 GMD
10 DZD17.96655 GMD
20 DZD35.93309 GMD
50 DZD89.83273 GMD
100 DZD179.66546 GMD
250 DZD449.16366 GMD
500 DZD898.32731 GMD
1000 DZD1,796.65463 GMD
2000 DZD3,593.30926 GMD
5000 DZD8,983.27315 GMD
10000 DZD17,966.54629 GMD

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Dinar Algeria sang Dalasi, Gambia, DZD sang GMD - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.