1000 bảng Ai Cập chuộc lại Balboa Panama tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ EGP sang PAB theo tỷ giá thực tế
E£1.000 EGP = B/.0.02059 PAB
21:00 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
bảng Ai Cậpchuộc lạiBalboa PanamaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 EGP | 0.02059 PAB |
5 EGP | 0.10295 PAB |
10 EGP | 0.20590 PAB |
20 EGP | 0.41180 PAB |
50 EGP | 1.02950 PAB |
100 EGP | 2.05900 PAB |
250 EGP | 5.14750 PAB |
500 EGP | 10.29500 PAB |
1000 EGP | 20.59000 PAB |
2000 EGP | 41.18000 PAB |
5000 EGP | 102.95000 PAB |
10000 EGP | 205.90000 PAB |
Balboa Panamachuộc lạibảng Ai CậpBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 EGP | 48.56727 PAB |
5 EGP | 242.83633 PAB |
10 EGP | 485.67266 PAB |
20 EGP | 971.34531 PAB |
50 EGP | 2,428.36328 PAB |
100 EGP | 4,856.72657 PAB |
250 EGP | 12,141.81642 PAB |
500 EGP | 24,283.63283 PAB |
1000 EGP | 48,567.26566 PAB |
2000 EGP | 97,134.53133 PAB |
5000 EGP | 242,836.32831 PAB |
10000 EGP | 485,672.65663 PAB |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
goude Haiti chuộc lại Lev Bungari
Ouguiya, Mauritanie chuộc lại dinar Jordan
đô la Barbados chuộc lại đồng rupee Ấn Độ
Bảng Quần đảo Falkland chuộc lại Leu Moldova
Đô la Bermuda chuộc lại Birr Ethiopia
Đô la Brunei chuộc lại Krone Na Uy
Somoni, Tajikistan chuộc lại Franc CFA Tây Phi
đô la chuộc lại Đô la Fiji
Đô la Đài Loan mới chuộc lại Đồng franc Rwanda
bảng Ai Cập chuộc lại Franc Thái Bình Dương
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.