1000 Birr Ethiopia chuộc lại Dinar Bahrain tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ ETB sang BHD theo tỷ giá thực tế
Br1.000 ETB = .د.ب0.00266 BHD
20:14 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Birr Ethiopiachuộc lạiDinar BahrainBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 ETB | 0.00266 BHD |
5 ETB | 0.01330 BHD |
10 ETB | 0.02660 BHD |
20 ETB | 0.05320 BHD |
50 ETB | 0.13300 BHD |
100 ETB | 0.26600 BHD |
250 ETB | 0.66500 BHD |
500 ETB | 1.33000 BHD |
1000 ETB | 2.66000 BHD |
2000 ETB | 5.32000 BHD |
5000 ETB | 13.30000 BHD |
10000 ETB | 26.60000 BHD |
Dinar Bahrainchuộc lạiBirr EthiopiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 ETB | 375.93985 BHD |
5 ETB | 1,879.69925 BHD |
10 ETB | 3,759.39850 BHD |
20 ETB | 7,518.79699 BHD |
50 ETB | 18,796.99248 BHD |
100 ETB | 37,593.98496 BHD |
250 ETB | 93,984.96241 BHD |
500 ETB | 187,969.92481 BHD |
1000 ETB | 375,939.84962 BHD |
2000 ETB | 751,879.69925 BHD |
5000 ETB | 1,879,699.24812 BHD |
10000 ETB | 3,759,398.49624 BHD |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
riyal Ả Rập Xê Út chuộc lại Ariary Madagascar
Đồng kwacha của Malawi chuộc lại ZMW
bảng Guernsey chuộc lại Guilder Antilles của Hà Lan
Tala Samoa chuộc lại Đô la Bahamas
Lev Bungari chuộc lại Kwanza Angola
Rupee Sri Lanka chuộc lại Nhãn hiệu mui trần Bosnia và Herzegovina
Ouguiya, Mauritanie chuộc lại Lev Bungari
Đô la Namibia chuộc lại Lempira Honduras
nhân dân tệ chuộc lại Córdoba, Nicaragua
Jersey Pound chuộc lại GBP
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.