Trang chủ>Birr Ethiopia sang riyal Ả Rập Xê Út, ETB sang SAR - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Birr Ethiopia chuộc lại riyal Ả Rập Xê Út tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ ETB sang SAR theo tỷ giá thực tế

Số lượng

etb currency flagETB

đổi lấy

sar currency flag SAR

Br1.000 ETB = SR0.02651 SAR

18:30 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Birr Ethiopiachuộc lạiriyal Ả Rập Xê ÚtBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 ETB0.02651 SAR
5 ETB0.13255 SAR
10 ETB0.26510 SAR
20 ETB0.53020 SAR
50 ETB1.32550 SAR
100 ETB2.65100 SAR
250 ETB6.62750 SAR
500 ETB13.25500 SAR
1000 ETB26.51000 SAR
2000 ETB53.02000 SAR
5000 ETB132.55000 SAR
10000 ETB265.10000 SAR

riyal Ả Rập Xê Útchuộc lạiBirr EthiopiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 ETB37.72161 SAR
5 ETB188.60807 SAR
10 ETB377.21614 SAR
20 ETB754.43229 SAR
50 ETB1,886.08072 SAR
100 ETB3,772.16145 SAR
250 ETB9,430.40362 SAR
500 ETB18,860.80724 SAR
1000 ETB37,721.61449 SAR
2000 ETB75,443.22897 SAR
5000 ETB188,608.07243 SAR
10000 ETB377,216.14485 SAR

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Birr Ethiopia sang riyal Ả Rập Xê Út, ETB sang SAR - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.