1000 Birr Ethiopia chuộc lại dinar Tunisia tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ ETB sang TND theo tỷ giá thực tế
Br1.000 ETB = DT0.02050 TND
19:15 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Birr Ethiopiachuộc lạidinar TunisiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 ETB | 0.02050 TND |
5 ETB | 0.10250 TND |
10 ETB | 0.20500 TND |
20 ETB | 0.41000 TND |
50 ETB | 1.02500 TND |
100 ETB | 2.05000 TND |
250 ETB | 5.12500 TND |
500 ETB | 10.25000 TND |
1000 ETB | 20.50000 TND |
2000 ETB | 41.00000 TND |
5000 ETB | 102.50000 TND |
10000 ETB | 205.00000 TND |
dinar Tunisiachuộc lạiBirr EthiopiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 ETB | 48.78049 TND |
5 ETB | 243.90244 TND |
10 ETB | 487.80488 TND |
20 ETB | 975.60976 TND |
50 ETB | 2,439.02439 TND |
100 ETB | 4,878.04878 TND |
250 ETB | 12,195.12195 TND |
500 ETB | 24,390.24390 TND |
1000 ETB | 48,780.48780 TND |
2000 ETB | 97,560.97561 TND |
5000 ETB | 243,902.43902 TND |
10000 ETB | 487,804.87805 TND |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Đảo Man bảng Anh chuộc lại goude Haiti
đô la chuộc lại krona Iceland
Zloty của Ba Lan chuộc lại Peso Mexico
Manat Turkmenistan chuộc lại Đô la Singapore
Lev Bungari chuộc lại Florin Aruba
tonga pa'anga chuộc lại Ariary Madagascar
Cedi Ghana chuộc lại Đô la Namibia
Dinar Algeria chuộc lại Đô la Singapore
Đại tá Costa Rica chuộc lại Riel Campuchia
Forint Hungary chuộc lại Lôi Rumani
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.