1000 Birr Ethiopia chuộc lại lira Thổ Nhĩ Kỳ tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ ETB sang TRY theo tỷ giá thực tế
Br1.000 ETB = TL0.28772 TRY
17:14 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Birr Ethiopiachuộc lạilira Thổ Nhĩ KỳBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 ETB | 0.28772 TRY |
5 ETB | 1.43860 TRY |
10 ETB | 2.87720 TRY |
20 ETB | 5.75440 TRY |
50 ETB | 14.38600 TRY |
100 ETB | 28.77200 TRY |
250 ETB | 71.93000 TRY |
500 ETB | 143.86000 TRY |
1000 ETB | 287.72000 TRY |
2000 ETB | 575.44000 TRY |
5000 ETB | 1,438.60000 TRY |
10000 ETB | 2,877.20000 TRY |
lira Thổ Nhĩ Kỳchuộc lạiBirr EthiopiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 ETB | 3.47560 TRY |
5 ETB | 17.37801 TRY |
10 ETB | 34.75601 TRY |
20 ETB | 69.51203 TRY |
50 ETB | 173.78006 TRY |
100 ETB | 347.56013 TRY |
250 ETB | 868.90032 TRY |
500 ETB | 1,737.80064 TRY |
1000 ETB | 3,475.60128 TRY |
2000 ETB | 6,951.20256 TRY |
5000 ETB | 17,378.00640 TRY |
10000 ETB | 34,756.01279 TRY |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
som kirgyzstan chuộc lại Zloty của Ba Lan
lesotho chuộc lại Forint Hungary
đồng franc Thụy Sĩ chuộc lại som kirgyzstan
Franc Guinea chuộc lại nhân dân tệ nhật bản
Đô la Guyana chuộc lại Peso Dominica
Dinar Kuwait chuộc lại Jersey Pound
Baht Thái chuộc lại Guarani, Paraguay
dinar Tunisia chuộc lại Franc Comorian
Đô la Liberia chuộc lại đô la
Rupee Nepal chuộc lại lira Thổ Nhĩ Kỳ
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.