1000 GBP chuộc lại Đồng Peso Colombia tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ GBP sang COP theo tỷ giá thực tế
£1.000 GBP = $5435.84060 COP
13:59 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
GBPchuộc lạiĐồng Peso ColombiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 GBP | 5,435.84060 COP |
5 GBP | 27,179.20300 COP |
10 GBP | 54,358.40600 COP |
20 GBP | 108,716.81200 COP |
50 GBP | 271,792.03000 COP |
100 GBP | 543,584.06000 COP |
250 GBP | 1,358,960.15000 COP |
500 GBP | 2,717,920.30000 COP |
1000 GBP | 5,435,840.60000 COP |
2000 GBP | 10,871,681.20000 COP |
5000 GBP | 27,179,203.00000 COP |
10000 GBP | 54,358,406.00000 COP |
Đồng Peso Colombiachuộc lạiGBPBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 GBP | 0.00018 COP |
5 GBP | 0.00092 COP |
10 GBP | 0.00184 COP |
20 GBP | 0.00368 COP |
50 GBP | 0.00920 COP |
100 GBP | 0.01840 COP |
250 GBP | 0.04599 COP |
500 GBP | 0.09198 COP |
1000 GBP | 0.18396 COP |
2000 GBP | 0.36793 COP |
5000 GBP | 0.91982 COP |
10000 GBP | 1.83964 COP |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
đô la New Zealand chuộc lại Quetzal Guatemala
EUR chuộc lại Kuna Croatia
Peso Argentina chuộc lại krona Iceland
Vatu Vanuatu chuộc lại Baht Thái
Rial Qatar chuộc lại Shilling Kenya
Cedi Ghana chuộc lại EUR
Guarani, Paraguay chuộc lại dinar Tunisia
peso Philippine chuộc lại Forint Hungary
Baht Thái chuộc lại Rupiah Indonesia
Quetzal Guatemala chuộc lại ZMW
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.