1000 Rial Qatar chuộc lại Shilling Kenya tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ QAR sang KES theo tỷ giá thực tế
QR1.000 QAR = Ksh35.48330 KES
18:46 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Rial Qatarchuộc lạiShilling KenyaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 QAR | 35.48330 KES |
5 QAR | 177.41650 KES |
10 QAR | 354.83300 KES |
20 QAR | 709.66600 KES |
50 QAR | 1,774.16500 KES |
100 QAR | 3,548.33000 KES |
250 QAR | 8,870.82500 KES |
500 QAR | 17,741.65000 KES |
1000 QAR | 35,483.30000 KES |
2000 QAR | 70,966.60000 KES |
5000 QAR | 177,416.50000 KES |
10000 QAR | 354,833.00000 KES |
Shilling Kenyachuộc lạiRial QatarBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 QAR | 0.02818 KES |
5 QAR | 0.14091 KES |
10 QAR | 0.28182 KES |
20 QAR | 0.56365 KES |
50 QAR | 1.40911 KES |
100 QAR | 2.81823 KES |
250 QAR | 7.04557 KES |
500 QAR | 14.09114 KES |
1000 QAR | 28.18227 KES |
2000 QAR | 56.36454 KES |
5000 QAR | 140.91136 KES |
10000 QAR | 281.82272 KES |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Rupee Nepal chuộc lại Đô la Đài Loan mới
bảng lebanon chuộc lại escudo cape verde
riyal Ả Rập Xê Út chuộc lại Franc CFA Trung Phi
Rupiah Indonesia chuộc lại Baht Thái
Rupee Seychellois chuộc lại Đồng kwacha của Malawi
đô la Úc chuộc lại Đô la Namibia
Dinar Algeria chuộc lại bảng Guernsey
Rupee Seychellois chuộc lại đô la jamaica
Rupee Nepal chuộc lại peso Philippine
Vatu Vanuatu chuộc lại Kíp Lào
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.