Trang chủ>Georgia Lari sang Balboa Panama, GEL sang PAB - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Georgia Lari chuộc lại Balboa Panama tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ GEL sang PAB theo tỷ giá thực tế

Số lượng

gel currency flagGEL

đổi lấy

pab currency flag PAB

₾1.000 GEL = B/.0.37068 PAB

19:45 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Georgia Larichuộc lạiBalboa PanamaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 GEL0.37068 PAB
5 GEL1.85340 PAB
10 GEL3.70680 PAB
20 GEL7.41360 PAB
50 GEL18.53400 PAB
100 GEL37.06800 PAB
250 GEL92.67000 PAB
500 GEL185.34000 PAB
1000 GEL370.68000 PAB
2000 GEL741.36000 PAB
5000 GEL1,853.40000 PAB
10000 GEL3,706.80000 PAB

Balboa Panamachuộc lạiGeorgia LariBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 GEL2.69774 PAB
5 GEL13.48872 PAB
10 GEL26.97745 PAB
20 GEL53.95489 PAB
50 GEL134.88723 PAB
100 GEL269.77447 PAB
250 GEL674.43617 PAB
500 GEL1,348.87234 PAB
1000 GEL2,697.74469 PAB
2000 GEL5,395.48937 PAB
5000 GEL13,488.72343 PAB
10000 GEL26,977.44685 PAB

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Georgia Lari sang Balboa Panama, GEL sang PAB - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.