Trang chủ>Cedi Ghana sang Ouguiya, Mauritanie, GHS sang MRU - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Cedi Ghana chuộc lại Ouguiya, Mauritanie tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ GHS sang MRU theo tỷ giá thực tế

Số lượng

ghs currency flagGHS

đổi lấy

mru currency flag MRU

GH¢1.000 GHS = UM3.40983 MRU

01:15 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Cedi Ghanachuộc lạiOuguiya, MauritanieBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 GHS3.40983 MRU
5 GHS17.04915 MRU
10 GHS34.09830 MRU
20 GHS68.19660 MRU
50 GHS170.49150 MRU
100 GHS340.98300 MRU
250 GHS852.45750 MRU
500 GHS1,704.91500 MRU
1000 GHS3,409.83000 MRU
2000 GHS6,819.66000 MRU
5000 GHS17,049.15000 MRU
10000 GHS34,098.30000 MRU

Ouguiya, Mauritaniechuộc lạiCedi GhanaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 GHS0.29327 MRU
5 GHS1.46635 MRU
10 GHS2.93270 MRU
20 GHS5.86540 MRU
50 GHS14.66349 MRU
100 GHS29.32698 MRU
250 GHS73.31744 MRU
500 GHS146.63488 MRU
1000 GHS293.26975 MRU
2000 GHS586.53950 MRU
5000 GHS1,466.34876 MRU
10000 GHS2,932.69752 MRU

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Cedi Ghana sang Ouguiya, Mauritanie, GHS sang MRU - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.