Trang chủ>Dalasi, Gambia sang nhân dân tệ nhật bản, GMD sang JPY - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Dalasi, Gambia chuộc lại nhân dân tệ nhật bản tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ GMD sang JPY theo tỷ giá thực tế

Số lượng

gmd currency flagGMD

đổi lấy

jpy currency flag JPY

D1.000 GMD = ¥2.04237 JPY

11:46 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Dalasi, Gambiachuộc lạinhân dân tệ nhật bảnBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 GMD2.04237 JPY
5 GMD10.21185 JPY
10 GMD20.42370 JPY
20 GMD40.84740 JPY
50 GMD102.11850 JPY
100 GMD204.23700 JPY
250 GMD510.59250 JPY
500 GMD1,021.18500 JPY
1000 GMD2,042.37000 JPY
2000 GMD4,084.74000 JPY
5000 GMD10,211.85000 JPY
10000 GMD20,423.70000 JPY

nhân dân tệ nhật bảnchuộc lạiDalasi, GambiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 GMD0.48963 JPY
5 GMD2.44814 JPY
10 GMD4.89627 JPY
20 GMD9.79254 JPY
50 GMD24.48136 JPY
100 GMD48.96272 JPY
250 GMD122.40681 JPY
500 GMD244.81362 JPY
1000 GMD489.62725 JPY
2000 GMD979.25449 JPY
5000 GMD2,448.13623 JPY
10000 GMD4,896.27247 JPY

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Dalasi, Gambia sang nhân dân tệ nhật bản, GMD sang JPY - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.