Trang chủ>Quetzal Guatemala sang Kuna Croatia, GTQ sang HRK - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Quetzal Guatemala chuộc lại Kuna Croatia tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ GTQ sang HRK theo tỷ giá thực tế

Số lượng

gtq currency flagGTQ

đổi lấy

hrk currency flag HRK

Q1.000 GTQ = kn0.84164 HRK

01:15 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Quetzal Guatemalachuộc lạiKuna CroatiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 GTQ0.84164 HRK
5 GTQ4.20820 HRK
10 GTQ8.41640 HRK
20 GTQ16.83280 HRK
50 GTQ42.08200 HRK
100 GTQ84.16400 HRK
250 GTQ210.41000 HRK
500 GTQ420.82000 HRK
1000 GTQ841.64000 HRK
2000 GTQ1,683.28000 HRK
5000 GTQ4,208.20000 HRK
10000 GTQ8,416.40000 HRK

Kuna Croatiachuộc lạiQuetzal GuatemalaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 GTQ1.18816 HRK
5 GTQ5.94078 HRK
10 GTQ11.88156 HRK
20 GTQ23.76313 HRK
50 GTQ59.40782 HRK
100 GTQ118.81565 HRK
250 GTQ297.03911 HRK
500 GTQ594.07823 HRK
1000 GTQ1,188.15646 HRK
2000 GTQ2,376.31291 HRK
5000 GTQ5,940.78228 HRK
10000 GTQ11,881.56456 HRK

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Quetzal Guatemala sang Kuna Croatia, GTQ sang HRK - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.