Trang chủ>Lempira Honduras sang Dinar Kuwait, HNL sang KWD - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Lempira Honduras chuộc lại Dinar Kuwait tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ HNL sang KWD theo tỷ giá thực tế

Số lượng

hnl currency flagHNL

đổi lấy

kwd currency flag KWD

L1.000 HNL = ك0.01167 KWD

08:16 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Lempira Honduraschuộc lạiDinar KuwaitBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 HNL0.01167 KWD
5 HNL0.05835 KWD
10 HNL0.11670 KWD
20 HNL0.23340 KWD
50 HNL0.58350 KWD
100 HNL1.16700 KWD
250 HNL2.91750 KWD
500 HNL5.83500 KWD
1000 HNL11.67000 KWD
2000 HNL23.34000 KWD
5000 HNL58.35000 KWD
10000 HNL116.70000 KWD

Dinar Kuwaitchuộc lạiLempira HondurasBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 HNL85.68980 KWD
5 HNL428.44901 KWD
10 HNL856.89803 KWD
20 HNL1,713.79606 KWD
50 HNL4,284.49015 KWD
100 HNL8,568.98029 KWD
250 HNL21,422.45073 KWD
500 HNL42,844.90146 KWD
1000 HNL85,689.80291 KWD
2000 HNL171,379.60583 KWD
5000 HNL428,449.01457 KWD
10000 HNL856,898.02913 KWD

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Lempira Honduras sang Dinar Kuwait, HNL sang KWD - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.