1000 riyal Ả Rập Xê Út chuộc lại đồng franc Thụy Sĩ tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ SAR sang CHF theo tỷ giá thực tế
SR1.000 SAR = SFr.0.21335 CHF
17:46 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
riyal Ả Rập Xê Útchuộc lạiđồng franc Thụy SĩBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 SAR | 0.21335 CHF |
5 SAR | 1.06675 CHF |
10 SAR | 2.13350 CHF |
20 SAR | 4.26700 CHF |
50 SAR | 10.66750 CHF |
100 SAR | 21.33500 CHF |
250 SAR | 53.33750 CHF |
500 SAR | 106.67500 CHF |
1000 SAR | 213.35000 CHF |
2000 SAR | 426.70000 CHF |
5000 SAR | 1,066.75000 CHF |
10000 SAR | 2,133.50000 CHF |
đồng franc Thụy Sĩchuộc lạiriyal Ả Rập Xê ÚtBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 SAR | 4.68713 CHF |
5 SAR | 23.43567 CHF |
10 SAR | 46.87134 CHF |
20 SAR | 93.74268 CHF |
50 SAR | 234.35669 CHF |
100 SAR | 468.71338 CHF |
250 SAR | 1,171.78345 CHF |
500 SAR | 2,343.56691 CHF |
1000 SAR | 4,687.13382 CHF |
2000 SAR | 9,374.26764 CHF |
5000 SAR | 23,435.66909 CHF |
10000 SAR | 46,871.33818 CHF |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Zloty của Ba Lan chuộc lại đồng dinar Serbia
đồng Việt Nam chuộc lại đồng franc Thụy Sĩ
Rupee Pakistan chuộc lại goude Haiti
Kyat Myanma chuộc lại Riel Campuchia
thắng chuộc lại đồng naira của Nigeria
Córdoba, Nicaragua chuộc lại Franc Comorian
som kirgyzstan chuộc lại GBP
Đô la Belize chuộc lại peso Philippine
lesotho chuộc lại Lek Albania
Rupee Seychellois chuộc lại Đô la Namibia
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.