1000 Rupee Pakistan chuộc lại goude Haiti tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ PKR sang HTG theo tỷ giá thực tế
₨1.000 PKR = G0.46460 HTG
00:16 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Rupee Pakistanchuộc lạigoude HaitiBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 PKR | 0.46460 HTG |
5 PKR | 2.32300 HTG |
10 PKR | 4.64600 HTG |
20 PKR | 9.29200 HTG |
50 PKR | 23.23000 HTG |
100 PKR | 46.46000 HTG |
250 PKR | 116.15000 HTG |
500 PKR | 232.30000 HTG |
1000 PKR | 464.60000 HTG |
2000 PKR | 929.20000 HTG |
5000 PKR | 2,323.00000 HTG |
10000 PKR | 4,646.00000 HTG |
goude Haitichuộc lạiRupee PakistanBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 PKR | 2.15239 HTG |
5 PKR | 10.76195 HTG |
10 PKR | 21.52389 HTG |
20 PKR | 43.04778 HTG |
50 PKR | 107.61946 HTG |
100 PKR | 215.23892 HTG |
250 PKR | 538.09729 HTG |
500 PKR | 1,076.19458 HTG |
1000 PKR | 2,152.38915 HTG |
2000 PKR | 4,304.77830 HTG |
5000 PKR | 10,761.94576 HTG |
10000 PKR | 21,523.89152 HTG |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Đô la Belize chuộc lại Krona Thụy Điển
escudo cape verde chuộc lại Franc CFA Tây Phi
goude Haiti chuộc lại Peso Dominica
Dinar Bahrain chuộc lại bảng thánh helena
bảng Ai Cập chuộc lại Dalasi, Gambia
dinar Jordan chuộc lại Kíp Lào
Peso của Uruguay chuộc lại Ariary Madagascar
kịch Armenia chuộc lại Đô la quần đảo Solomon
Dinar Bahrain chuộc lại Krone Na Uy
escudo cape verde chuộc lại đô la jamaica
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.