Trang chủ>Lempira Honduras sang Đô la Liberia, HNL sang LRD - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Lempira Honduras chuộc lại Đô la Liberia tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ HNL sang LRD theo tỷ giá thực tế

Số lượng

hnl currency flagHNL

đổi lấy

lrd currency flag LRD

L1.000 HNL = L$7.67424 LRD

17:45 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Lempira Honduraschuộc lạiĐô la LiberiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 HNL7.67424 LRD
5 HNL38.37120 LRD
10 HNL76.74240 LRD
20 HNL153.48480 LRD
50 HNL383.71200 LRD
100 HNL767.42400 LRD
250 HNL1,918.56000 LRD
500 HNL3,837.12000 LRD
1000 HNL7,674.24000 LRD
2000 HNL15,348.48000 LRD
5000 HNL38,371.20000 LRD
10000 HNL76,742.40000 LRD

Đô la Liberiachuộc lạiLempira HondurasBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 HNL0.13031 LRD
5 HNL0.65153 LRD
10 HNL1.30306 LRD
20 HNL2.60612 LRD
50 HNL6.51530 LRD
100 HNL13.03061 LRD
250 HNL32.57652 LRD
500 HNL65.15303 LRD
1000 HNL130.30606 LRD
2000 HNL260.61213 LRD
5000 HNL651.53031 LRD
10000 HNL1,303.06063 LRD

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Lempira Honduras sang Đô la Liberia, HNL sang LRD - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.