Trang chủ>Lempira Honduras sang Kyat Myanma, HNL sang MMK - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Lempira Honduras chuộc lại Kyat Myanma tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ HNL sang MMK theo tỷ giá thực tế

Số lượng

hnl currency flagHNL

đổi lấy

mmk currency flag MMK

L1.000 HNL = K80.22432 MMK

00:15 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Lempira Honduraschuộc lạiKyat MyanmaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 HNL80.22432 MMK
5 HNL401.12160 MMK
10 HNL802.24320 MMK
20 HNL1,604.48640 MMK
50 HNL4,011.21600 MMK
100 HNL8,022.43200 MMK
250 HNL20,056.08000 MMK
500 HNL40,112.16000 MMK
1000 HNL80,224.32000 MMK
2000 HNL160,448.64000 MMK
5000 HNL401,121.60000 MMK
10000 HNL802,243.20000 MMK

Kyat Myanmachuộc lạiLempira HondurasBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 HNL0.01247 MMK
5 HNL0.06233 MMK
10 HNL0.12465 MMK
20 HNL0.24930 MMK
50 HNL0.62325 MMK
100 HNL1.24650 MMK
250 HNL3.11626 MMK
500 HNL6.23252 MMK
1000 HNL12.46505 MMK
2000 HNL24.93010 MMK
5000 HNL62.32524 MMK
10000 HNL124.65048 MMK

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Lempira Honduras sang Kyat Myanma, HNL sang MMK - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.