1000 Lempira Honduras chuộc lại Manat Turkmenistan tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ HNL sang TMT theo tỷ giá thực tế
L1.000 HNL = T0.13368 TMT
08:00 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Lempira Honduraschuộc lạiManat TurkmenistanBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 HNL | 0.13368 TMT |
5 HNL | 0.66840 TMT |
10 HNL | 1.33680 TMT |
20 HNL | 2.67360 TMT |
50 HNL | 6.68400 TMT |
100 HNL | 13.36800 TMT |
250 HNL | 33.42000 TMT |
500 HNL | 66.84000 TMT |
1000 HNL | 133.68000 TMT |
2000 HNL | 267.36000 TMT |
5000 HNL | 668.40000 TMT |
10000 HNL | 1,336.80000 TMT |
Manat Turkmenistanchuộc lạiLempira HondurasBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 HNL | 7.48055 TMT |
5 HNL | 37.40275 TMT |
10 HNL | 74.80551 TMT |
20 HNL | 149.61101 TMT |
50 HNL | 374.02753 TMT |
100 HNL | 748.05506 TMT |
250 HNL | 1,870.13764 TMT |
500 HNL | 3,740.27528 TMT |
1000 HNL | 7,480.55057 TMT |
2000 HNL | 14,961.10114 TMT |
5000 HNL | 37,402.75284 TMT |
10000 HNL | 74,805.50569 TMT |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
đô la đông caribe chuộc lại Córdoba, Nicaragua
dinar Jordan chuộc lại người Bolivia
peso Philippine chuộc lại Real Brazil
Baht Thái chuộc lại Franc Guinea
Đô la Belize chuộc lại Shilling Kenya
đô la jamaica chuộc lại ZMW
đồng rupee Mauritius chuộc lại Franc Guinea
Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất chuộc lại Jersey Pound
Georgia Lari chuộc lại Đồng rúp của Belarus
đồng rand Nam Phi chuộc lại đồng rupee Mauritius
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.