Trang chủ>Kuna Croatia sang Lev Bungari, HRK sang BGN - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Kuna Croatia chuộc lại Lev Bungari tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ HRK sang BGN theo tỷ giá thực tế

Số lượng

hrk currency flagHRK

đổi lấy

bgn currency flag BGN

kn1.000 HRK = лв0.25986 BGN

12:01 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Kuna Croatiachuộc lạiLev BungariBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 HRK0.25986 BGN
5 HRK1.29930 BGN
10 HRK2.59860 BGN
20 HRK5.19720 BGN
50 HRK12.99300 BGN
100 HRK25.98600 BGN
250 HRK64.96500 BGN
500 HRK129.93000 BGN
1000 HRK259.86000 BGN
2000 HRK519.72000 BGN
5000 HRK1,299.30000 BGN
10000 HRK2,598.60000 BGN

Lev Bungarichuộc lạiKuna CroatiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 HRK3.84823 BGN
5 HRK19.24113 BGN
10 HRK38.48226 BGN
20 HRK76.96452 BGN
50 HRK192.41130 BGN
100 HRK384.82260 BGN
250 HRK962.05649 BGN
500 HRK1,924.11298 BGN
1000 HRK3,848.22597 BGN
2000 HRK7,696.45194 BGN
5000 HRK19,241.12984 BGN
10000 HRK38,482.25968 BGN

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Kuna Croatia sang Lev Bungari, HRK sang BGN - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.