Trang chủ>Kuna Croatia sang Georgia Lari, HRK sang GEL - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Kuna Croatia chuộc lại Georgia Lari tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ HRK sang GEL theo tỷ giá thực tế

Số lượng

hrk currency flagHRK

đổi lấy

gel currency flag GEL

kn1.000 HRK = ₾0.41841 GEL

20:00 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Kuna Croatiachuộc lạiGeorgia LariBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 HRK0.41841 GEL
5 HRK2.09205 GEL
10 HRK4.18410 GEL
20 HRK8.36820 GEL
50 HRK20.92050 GEL
100 HRK41.84100 GEL
250 HRK104.60250 GEL
500 HRK209.20500 GEL
1000 HRK418.41000 GEL
2000 HRK836.82000 GEL
5000 HRK2,092.05000 GEL
10000 HRK4,184.10000 GEL

Georgia Larichuộc lạiKuna CroatiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 HRK2.39000 GEL
5 HRK11.95000 GEL
10 HRK23.90000 GEL
20 HRK47.80000 GEL
50 HRK119.50001 GEL
100 HRK239.00002 GEL
250 HRK597.50006 GEL
500 HRK1,195.00012 GEL
1000 HRK2,390.00024 GEL
2000 HRK4,780.00048 GEL
5000 HRK11,950.00120 GEL
10000 HRK23,900.00239 GEL

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Kuna Croatia sang Georgia Lari, HRK sang GEL - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.