Trang chủ>Kuna Croatia sang krona Iceland, HRK sang ISK - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Kuna Croatia chuộc lại krona Iceland tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ HRK sang ISK theo tỷ giá thực tế

Số lượng

hrk currency flagHRK

đổi lấy

isk currency flag ISK

kn1.000 HRK = kr18.97818 ISK

17:31 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Kuna Croatiachuộc lạikrona IcelandBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 HRK18.97818 ISK
5 HRK94.89090 ISK
10 HRK189.78180 ISK
20 HRK379.56360 ISK
50 HRK948.90900 ISK
100 HRK1,897.81800 ISK
250 HRK4,744.54500 ISK
500 HRK9,489.09000 ISK
1000 HRK18,978.18000 ISK
2000 HRK37,956.36000 ISK
5000 HRK94,890.90000 ISK
10000 HRK189,781.80000 ISK

krona Icelandchuộc lạiKuna CroatiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 HRK0.05269 ISK
5 HRK0.26346 ISK
10 HRK0.52692 ISK
20 HRK1.05384 ISK
50 HRK2.63460 ISK
100 HRK5.26921 ISK
250 HRK13.17302 ISK
500 HRK26.34605 ISK
1000 HRK52.69209 ISK
2000 HRK105.38418 ISK
5000 HRK263.46046 ISK
10000 HRK526.92092 ISK

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Kuna Croatia sang krona Iceland, HRK sang ISK - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.