1000 goude Haiti chuộc lại tonga pa'anga tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ HTG sang TOP theo tỷ giá thực tế
G1.000 HTG = T$0.01770 TOP
19:01 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
goude Haitichuộc lạitonga pa'angaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 HTG | 0.01770 TOP |
5 HTG | 0.08850 TOP |
10 HTG | 0.17700 TOP |
20 HTG | 0.35400 TOP |
50 HTG | 0.88500 TOP |
100 HTG | 1.77000 TOP |
250 HTG | 4.42500 TOP |
500 HTG | 8.85000 TOP |
1000 HTG | 17.70000 TOP |
2000 HTG | 35.40000 TOP |
5000 HTG | 88.50000 TOP |
10000 HTG | 177.00000 TOP |
tonga pa'angachuộc lạigoude HaitiBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 HTG | 56.49718 TOP |
5 HTG | 282.48588 TOP |
10 HTG | 564.97175 TOP |
20 HTG | 1,129.94350 TOP |
50 HTG | 2,824.85876 TOP |
100 HTG | 5,649.71751 TOP |
250 HTG | 14,124.29379 TOP |
500 HTG | 28,248.58757 TOP |
1000 HTG | 56,497.17514 TOP |
2000 HTG | 112,994.35028 TOP |
5000 HTG | 282,485.87571 TOP |
10000 HTG | 564,971.75141 TOP |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Đô la Quần đảo Cayman chuộc lại EUR
tonga pa'anga chuộc lại Đô la Fiji
Dalasi, Gambia chuộc lại Đô la Quần đảo Cayman
dinar Tunisia chuộc lại Rupiah Indonesia
Đô la Singapore chuộc lại Franc CFA Trung Phi
Đô la Brunei chuộc lại Rupee Seychellois
Lilangeni Swaziland chuộc lại người Bolivia
Dinar Algeria chuộc lại Đô la Singapore
Rupee Pakistan chuộc lại đồng rand Nam Phi
Rafia Maldives chuộc lại Córdoba, Nicaragua
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.