Trang chủ>Shekel mới của Israel sang Nuevo Sol, Peru, ILS sang PEN - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Shekel mới của Israel chuộc lại Nuevo Sol, Peru tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ ILS sang PEN theo tỷ giá thực tế

Số lượng

ils currency flagILS

đổi lấy

pen currency flag PEN

₪1.000 ILS = S/.1.05674 PEN

03:01 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Shekel mới của Israelchuộc lạiNuevo Sol, PeruBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 ILS1.05674 PEN
5 ILS5.28370 PEN
10 ILS10.56740 PEN
20 ILS21.13480 PEN
50 ILS52.83700 PEN
100 ILS105.67400 PEN
250 ILS264.18500 PEN
500 ILS528.37000 PEN
1000 ILS1,056.74000 PEN
2000 ILS2,113.48000 PEN
5000 ILS5,283.70000 PEN
10000 ILS10,567.40000 PEN

Nuevo Sol, Peruchuộc lạiShekel mới của IsraelBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 ILS0.94631 PEN
5 ILS4.73153 PEN
10 ILS9.46307 PEN
20 ILS18.92613 PEN
50 ILS47.31533 PEN
100 ILS94.63066 PEN
250 ILS236.57664 PEN
500 ILS473.15328 PEN
1000 ILS946.30657 PEN
2000 ILS1,892.61313 PEN
5000 ILS4,731.53283 PEN
10000 ILS9,463.06565 PEN

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Shekel mới của Israel sang Nuevo Sol, Peru, ILS sang PEN - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.