1000 Shekel mới của Israel chuộc lại dinar Tunisia tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ ILS sang TND theo tỷ giá thực tế
₪1.000 ILS = DT0.86793 TND
17:45 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Shekel mới của Israelchuộc lạidinar TunisiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 ILS | 0.86793 TND |
5 ILS | 4.33965 TND |
10 ILS | 8.67930 TND |
20 ILS | 17.35860 TND |
50 ILS | 43.39650 TND |
100 ILS | 86.79300 TND |
250 ILS | 216.98250 TND |
500 ILS | 433.96500 TND |
1000 ILS | 867.93000 TND |
2000 ILS | 1,735.86000 TND |
5000 ILS | 4,339.65000 TND |
10000 ILS | 8,679.30000 TND |
dinar Tunisiachuộc lạiShekel mới của IsraelBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 ILS | 1.15217 TND |
5 ILS | 5.76083 TND |
10 ILS | 11.52167 TND |
20 ILS | 23.04333 TND |
50 ILS | 57.60833 TND |
100 ILS | 115.21666 TND |
250 ILS | 288.04166 TND |
500 ILS | 576.08332 TND |
1000 ILS | 1,152.16665 TND |
2000 ILS | 2,304.33330 TND |
5000 ILS | 5,760.83325 TND |
10000 ILS | 11,521.66649 TND |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
escudo cape verde chuộc lại Ariary Madagascar
Real Brazil chuộc lại bảng Guernsey
GBP chuộc lại Rafia Maldives
Kíp Lào chuộc lại Dinar Algeria
Baht Thái chuộc lại EUR
Ariary Madagascar chuộc lại hryvnia Ukraina
Som Uzbekistan chuộc lại Franc Comorian
Đồng kwacha của Malawi chuộc lại Krone Đan Mạch
Đồng kwacha của Malawi chuộc lại Franc CFA Tây Phi
bảng Guernsey chuộc lại đô la Hồng Kông
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.