Trang chủ>đồng rupee Ấn Độ sang Rupee Nepal, INR sang NPR - Chuyển đổi tiền tệ

1000 đồng rupee Ấn Độ chuộc lại Rupee Nepal tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ INR sang NPR theo tỷ giá thực tế

Số lượng

inr currency flagINR

đổi lấy

npr currency flag NPR

₹1.000 INR = ₨1.60002 NPR

23:59 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

đồng rupee Ấn Độchuộc lạiRupee NepalBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 INR1.60002 NPR
5 INR8.00010 NPR
10 INR16.00020 NPR
20 INR32.00040 NPR
50 INR80.00100 NPR
100 INR160.00200 NPR
250 INR400.00500 NPR
500 INR800.01000 NPR
1000 INR1,600.02000 NPR
2000 INR3,200.04000 NPR
5000 INR8,000.10000 NPR
10000 INR16,000.20000 NPR

Rupee Nepalchuộc lạiđồng rupee Ấn ĐộBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 INR0.62499 NPR
5 INR3.12496 NPR
10 INR6.24992 NPR
20 INR12.49984 NPR
50 INR31.24961 NPR
100 INR62.49922 NPR
250 INR156.24805 NPR
500 INR312.49609 NPR
1000 INR624.99219 NPR
2000 INR1,249.98438 NPR
5000 INR3,124.96094 NPR
10000 INR6,249.92188 NPR

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

đồng rupee Ấn Độ sang Rupee Nepal, INR sang NPR - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.