1000 krona Iceland chuộc lại Bảng Gibraltar tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ ISK sang GIP theo tỷ giá thực tế
kr1.000 ISK = £0.00606 GIP
18:30 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
krona Icelandchuộc lạiBảng GibraltarBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 ISK | 0.00606 GIP |
5 ISK | 0.03030 GIP |
10 ISK | 0.06060 GIP |
20 ISK | 0.12120 GIP |
50 ISK | 0.30300 GIP |
100 ISK | 0.60600 GIP |
250 ISK | 1.51500 GIP |
500 ISK | 3.03000 GIP |
1000 ISK | 6.06000 GIP |
2000 ISK | 12.12000 GIP |
5000 ISK | 30.30000 GIP |
10000 ISK | 60.60000 GIP |
Bảng Gibraltarchuộc lạikrona IcelandBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 ISK | 165.01650 GIP |
5 ISK | 825.08251 GIP |
10 ISK | 1,650.16502 GIP |
20 ISK | 3,300.33003 GIP |
50 ISK | 8,250.82508 GIP |
100 ISK | 16,501.65017 GIP |
250 ISK | 41,254.12541 GIP |
500 ISK | 82,508.25083 GIP |
1000 ISK | 165,016.50165 GIP |
2000 ISK | 330,033.00330 GIP |
5000 ISK | 825,082.50825 GIP |
10000 ISK | 1,650,165.01650 GIP |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
taka bangladesh chuộc lại Đô la Liberia
bảng Guernsey chuộc lại Franc Guinea
đồng rupee Mauritius chuộc lại Franc Thái Bình Dương
Manat của Azerbaijan chuộc lại Đảo Man bảng Anh
dirham Ma-rốc chuộc lại Rupee Nepal
taka bangladesh chuộc lại Đồng Peso Colombia
nhân dân tệ nhật bản chuộc lại Guarani, Paraguay
người Bolivia chuộc lại Georgia Lari
Shilling Kenya chuộc lại bảng thánh helena
đô la jamaica chuộc lại Balboa Panama
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.