1000 krona Iceland chuộc lại Kina Papua New Guinea tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ ISK sang PGK theo tỷ giá thực tế
kr1.000 ISK = K0.03338 PGK
13:00 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
krona Icelandchuộc lạiKina Papua New GuineaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 ISK | 0.03338 PGK |
5 ISK | 0.16690 PGK |
10 ISK | 0.33380 PGK |
20 ISK | 0.66760 PGK |
50 ISK | 1.66900 PGK |
100 ISK | 3.33800 PGK |
250 ISK | 8.34500 PGK |
500 ISK | 16.69000 PGK |
1000 ISK | 33.38000 PGK |
2000 ISK | 66.76000 PGK |
5000 ISK | 166.90000 PGK |
10000 ISK | 333.80000 PGK |
Kina Papua New Guineachuộc lạikrona IcelandBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 ISK | 29.95806 PGK |
5 ISK | 149.79029 PGK |
10 ISK | 299.58059 PGK |
20 ISK | 599.16117 PGK |
50 ISK | 1,497.90294 PGK |
100 ISK | 2,995.80587 PGK |
250 ISK | 7,489.51468 PGK |
500 ISK | 14,979.02936 PGK |
1000 ISK | 29,958.05872 PGK |
2000 ISK | 59,916.11744 PGK |
5000 ISK | 149,790.29359 PGK |
10000 ISK | 299,580.58718 PGK |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
krona Iceland chuộc lại Ouguiya, Mauritanie
Đô la quần đảo Solomon chuộc lại Manat Turkmenistan
Florin Aruba chuộc lại Guarani, Paraguay
peso Philippine chuộc lại Quetzal Guatemala
Ariary Madagascar chuộc lại peso Philippine
Florin Aruba chuộc lại dirham Ma-rốc
Lempira Honduras chuộc lại Lev Bungari
Lôi Rumani chuộc lại Đô la Belize
Rupee Nepal chuộc lại Sierra Leone Leone
ZMW chuộc lại Peso Mexico
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.