1000 Jersey Pound chuộc lại Krona Thụy Điển tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ JEP sang SEK theo tỷ giá thực tế
£1.000 JEP = kr12.75964 SEK
17:15 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Jersey Poundchuộc lạiKrona Thụy ĐiểnBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 JEP | 12.75964 SEK |
5 JEP | 63.79820 SEK |
10 JEP | 127.59640 SEK |
20 JEP | 255.19280 SEK |
50 JEP | 637.98200 SEK |
100 JEP | 1,275.96400 SEK |
250 JEP | 3,189.91000 SEK |
500 JEP | 6,379.82000 SEK |
1000 JEP | 12,759.64000 SEK |
2000 JEP | 25,519.28000 SEK |
5000 JEP | 63,798.20000 SEK |
10000 JEP | 127,596.40000 SEK |
Krona Thụy Điểnchuộc lạiJersey PoundBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 JEP | 0.07837 SEK |
5 JEP | 0.39186 SEK |
10 JEP | 0.78372 SEK |
20 JEP | 1.56744 SEK |
50 JEP | 3.91861 SEK |
100 JEP | 7.83721 SEK |
250 JEP | 19.59303 SEK |
500 JEP | 39.18606 SEK |
1000 JEP | 78.37212 SEK |
2000 JEP | 156.74423 SEK |
5000 JEP | 391.86059 SEK |
10000 JEP | 783.72117 SEK |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Đồng kwacha của Malawi chuộc lại Rupee Seychellois
Peso Dominica chuộc lại dinar Macedonia
Kuna Croatia chuộc lại nhân dân tệ
Đô la Belize chuộc lại Jersey Pound
Shilling Kenya chuộc lại Đại tá Costa Rica
Lempira Honduras chuộc lại Dinar Kuwait
escudo cape verde chuộc lại Quetzal Guatemala
EUR chuộc lại Tenge Kazakhstan
Nuevo Sol, Peru chuộc lại Rupee Sri Lanka
Peso Argentina chuộc lại Tenge Kazakhstan
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.