1000 đô la jamaica chuộc lại Đô la Fiji tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ JMD sang FJD theo tỷ giá thực tế
J$1.000 JMD = FJ$0.01410 FJD
12:01 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
đô la jamaicachuộc lạiĐô la FijiBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 JMD | 0.01410 FJD |
5 JMD | 0.07050 FJD |
10 JMD | 0.14100 FJD |
20 JMD | 0.28200 FJD |
50 JMD | 0.70500 FJD |
100 JMD | 1.41000 FJD |
250 JMD | 3.52500 FJD |
500 JMD | 7.05000 FJD |
1000 JMD | 14.10000 FJD |
2000 JMD | 28.20000 FJD |
5000 JMD | 70.50000 FJD |
10000 JMD | 141.00000 FJD |
Đô la Fijichuộc lạiđô la jamaicaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 JMD | 70.92199 FJD |
5 JMD | 354.60993 FJD |
10 JMD | 709.21986 FJD |
20 JMD | 1,418.43972 FJD |
50 JMD | 3,546.09929 FJD |
100 JMD | 7,092.19858 FJD |
250 JMD | 17,730.49645 FJD |
500 JMD | 35,460.99291 FJD |
1000 JMD | 70,921.98582 FJD |
2000 JMD | 141,843.97163 FJD |
5000 JMD | 354,609.92908 FJD |
10000 JMD | 709,219.85816 FJD |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Đồng rúp của Belarus chuộc lại Rupee Seychellois
Franc Thái Bình Dương chuộc lại nhân dân tệ
Kwanza Angola chuộc lại ZMW
Lilangeni Swaziland chuộc lại người Bolivia
Peso Chilê chuộc lại Đồng kwacha của Malawi
Franc Thái Bình Dương chuộc lại Franc Guinea
Rupee Seychellois chuộc lại Leu Moldova
Peso Dominica chuộc lại Shilling Uganda
Shilling Tanzania chuộc lại Som Uzbekistan
Shilling Tanzania chuộc lại GBP
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.