1000 dinar Jordan chuộc lại Rupee Sri Lanka tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ JOD sang LKR theo tỷ giá thực tế
JD1.000 JOD = Sr426.02257 LKR
08:16 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
dinar Jordanchuộc lạiRupee Sri LankaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 JOD | 426.02257 LKR |
5 JOD | 2,130.11285 LKR |
10 JOD | 4,260.22570 LKR |
20 JOD | 8,520.45140 LKR |
50 JOD | 21,301.12850 LKR |
100 JOD | 42,602.25700 LKR |
250 JOD | 106,505.64250 LKR |
500 JOD | 213,011.28500 LKR |
1000 JOD | 426,022.57000 LKR |
2000 JOD | 852,045.14000 LKR |
5000 JOD | 2,130,112.85000 LKR |
10000 JOD | 4,260,225.70000 LKR |
Rupee Sri Lankachuộc lạidinar JordanBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 JOD | 0.00235 LKR |
5 JOD | 0.01174 LKR |
10 JOD | 0.02347 LKR |
20 JOD | 0.04695 LKR |
50 JOD | 0.11736 LKR |
100 JOD | 0.23473 LKR |
250 JOD | 0.58682 LKR |
500 JOD | 1.17365 LKR |
1000 JOD | 2.34729 LKR |
2000 JOD | 4.69459 LKR |
5000 JOD | 11.73647 LKR |
10000 JOD | 23.47293 LKR |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
đồng Việt Nam chuộc lại Đô la Suriname
Peso Argentina chuộc lại Kíp Lào
người Bolivia chuộc lại Đồng Peso Colombia
dinar Macedonia chuộc lại Krona Thụy Điển
Manat của Azerbaijan chuộc lại Birr Ethiopia
krona Iceland chuộc lại Córdoba, Nicaragua
som kirgyzstan chuộc lại Tala Samoa
đô la New Zealand chuộc lại Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
Đồng franc Rwanda chuộc lại taka bangladesh
Baht Thái chuộc lại Đồng Peso Colombia
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.