Trang chủ>Shilling Kenya sang Kina Papua New Guinea, KES sang PGK - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Shilling Kenya chuộc lại Kina Papua New Guinea tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ KES sang PGK theo tỷ giá thực tế

Số lượng

kes currency flagKES

đổi lấy

pgk currency flag PGK

Ksh1.000 KES = K0.03166 PGK

20:00 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Shilling Kenyachuộc lạiKina Papua New GuineaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 KES0.03166 PGK
5 KES0.15830 PGK
10 KES0.31660 PGK
20 KES0.63320 PGK
50 KES1.58300 PGK
100 KES3.16600 PGK
250 KES7.91500 PGK
500 KES15.83000 PGK
1000 KES31.66000 PGK
2000 KES63.32000 PGK
5000 KES158.30000 PGK
10000 KES316.60000 PGK

Kina Papua New Guineachuộc lạiShilling KenyaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 KES31.58560 PGK
5 KES157.92798 PGK
10 KES315.85597 PGK
20 KES631.71194 PGK
50 KES1,579.27985 PGK
100 KES3,158.55970 PGK
250 KES7,896.39924 PGK
500 KES15,792.79848 PGK
1000 KES31,585.59697 PGK
2000 KES63,171.19394 PGK
5000 KES157,927.98484 PGK
10000 KES315,855.96968 PGK

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Shilling Kenya sang Kina Papua New Guinea, KES sang PGK - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.