Trang chủ>Riel Campuchia sang Đô la Brunei, KHR sang BND - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Riel Campuchia chuộc lại Đô la Brunei tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ KHR sang BND theo tỷ giá thực tế

Số lượng

khr currency flagKHR

đổi lấy

bnd currency flag BND

៛1.000 KHR = B$0.00032 BND

00:31 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Riel Campuchiachuộc lạiĐô la BruneiBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 KHR0.00032 BND
5 KHR0.00160 BND
10 KHR0.00320 BND
20 KHR0.00640 BND
50 KHR0.01600 BND
100 KHR0.03200 BND
250 KHR0.08000 BND
500 KHR0.16000 BND
1000 KHR0.32000 BND
2000 KHR0.64000 BND
5000 KHR1.60000 BND
10000 KHR3.20000 BND

Đô la Bruneichuộc lạiRiel CampuchiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 KHR3,125.00000 BND
5 KHR15,625.00000 BND
10 KHR31,250.00000 BND
20 KHR62,500.00000 BND
50 KHR156,250.00000 BND
100 KHR312,500.00000 BND
250 KHR781,250.00000 BND
500 KHR1,562,500.00000 BND
1000 KHR3,125,000.00000 BND
2000 KHR6,250,000.00000 BND
5000 KHR15,625,000.00000 BND
10000 KHR31,250,000.00000 BND

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Riel Campuchia sang Đô la Brunei, KHR sang BND - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.