Trang chủ>Riel Campuchia sang Lilangeni Swaziland, KHR sang SZL - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Riel Campuchia chuộc lại Lilangeni Swaziland tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ KHR sang SZL theo tỷ giá thực tế

Số lượng

khr currency flagKHR

đổi lấy

szl currency flag SZL

៛1.000 KHR = L0.00441 SZL

20:00 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Riel Campuchiachuộc lạiLilangeni SwazilandBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 KHR0.00441 SZL
5 KHR0.02205 SZL
10 KHR0.04410 SZL
20 KHR0.08820 SZL
50 KHR0.22050 SZL
100 KHR0.44100 SZL
250 KHR1.10250 SZL
500 KHR2.20500 SZL
1000 KHR4.41000 SZL
2000 KHR8.82000 SZL
5000 KHR22.05000 SZL
10000 KHR44.10000 SZL

Lilangeni Swazilandchuộc lạiRiel CampuchiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 KHR226.75737 SZL
5 KHR1,133.78685 SZL
10 KHR2,267.57370 SZL
20 KHR4,535.14739 SZL
50 KHR11,337.86848 SZL
100 KHR22,675.73696 SZL
250 KHR56,689.34240 SZL
500 KHR113,378.68481 SZL
1000 KHR226,757.36961 SZL
2000 KHR453,514.73923 SZL
5000 KHR1,133,786.84807 SZL
10000 KHR2,267,573.69615 SZL

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Riel Campuchia sang Lilangeni Swaziland, KHR sang SZL - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.