1000 thắng chuộc lại Guarani, Paraguay tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ KRW sang PYG theo tỷ giá thực tế
₩1.000 KRW = ₲5.27650 PYG
16:45 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
thắngchuộc lạiGuarani, ParaguayBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 KRW | 5.27650 PYG |
5 KRW | 26.38250 PYG |
10 KRW | 52.76500 PYG |
20 KRW | 105.53000 PYG |
50 KRW | 263.82500 PYG |
100 KRW | 527.65000 PYG |
250 KRW | 1,319.12500 PYG |
500 KRW | 2,638.25000 PYG |
1000 KRW | 5,276.50000 PYG |
2000 KRW | 10,553.00000 PYG |
5000 KRW | 26,382.50000 PYG |
10000 KRW | 52,765.00000 PYG |
Guarani, Paraguaychuộc lạithắngBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 KRW | 0.18952 PYG |
5 KRW | 0.94760 PYG |
10 KRW | 1.89520 PYG |
20 KRW | 3.79039 PYG |
50 KRW | 9.47598 PYG |
100 KRW | 18.95196 PYG |
250 KRW | 47.37989 PYG |
500 KRW | 94.75978 PYG |
1000 KRW | 189.51957 PYG |
2000 KRW | 379.03914 PYG |
5000 KRW | 947.59784 PYG |
10000 KRW | 1,895.19568 PYG |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Ouguiya, Mauritanie chuộc lại Forint Hungary
Krone Na Uy chuộc lại kịch Armenia
Rupee Nepal chuộc lại Riel Campuchia
bảng lebanon chuộc lại Nuevo Sol, Peru
riyal Ả Rập Xê Út chuộc lại Peso Dominica
Đồng Peso Colombia chuộc lại Shekel mới của Israel
Cedi Ghana chuộc lại Rupee Sri Lanka
Guarani, Paraguay chuộc lại escudo cape verde
Đô la Trinidad và Tobago chuộc lại Krone Na Uy
đồng Việt Nam chuộc lại taka bangladesh
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.