1000 Rupee Nepal chuộc lại Riel Campuchia tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ NPR sang KHR theo tỷ giá thực tế
₨1.000 NPR = ៛28.41553 KHR
22:01 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Rupee Nepalchuộc lạiRiel CampuchiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 NPR | 28.41553 KHR |
5 NPR | 142.07765 KHR |
10 NPR | 284.15530 KHR |
20 NPR | 568.31060 KHR |
50 NPR | 1,420.77650 KHR |
100 NPR | 2,841.55300 KHR |
250 NPR | 7,103.88250 KHR |
500 NPR | 14,207.76500 KHR |
1000 NPR | 28,415.53000 KHR |
2000 NPR | 56,831.06000 KHR |
5000 NPR | 142,077.65000 KHR |
10000 NPR | 284,155.30000 KHR |
Riel Campuchiachuộc lạiRupee NepalBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 NPR | 0.03519 KHR |
5 NPR | 0.17596 KHR |
10 NPR | 0.35192 KHR |
20 NPR | 0.70384 KHR |
50 NPR | 1.75960 KHR |
100 NPR | 3.51920 KHR |
250 NPR | 8.79801 KHR |
500 NPR | 17.59601 KHR |
1000 NPR | 35.19202 KHR |
2000 NPR | 70.38405 KHR |
5000 NPR | 175.96012 KHR |
10000 NPR | 351.92024 KHR |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Franc Guinea chuộc lại Manat Turkmenistan
Kuna Croatia chuộc lại Peso Argentina
Shilling Tanzania chuộc lại Rupee Seychellois
Đô la Namibia chuộc lại Peso Mexico
Kwanza Angola chuộc lại Real Brazil
Georgia Lari chuộc lại Shilling Kenya
Đồng kwacha của Malawi chuộc lại Đô la Fiji
Sierra Leone Leone chuộc lại Lempira Honduras
Đảo Man bảng Anh chuộc lại Peso Chilê
Tala Samoa chuộc lại Nuevo Sol, Peru
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.