Trang chủ>Ouguiya, Mauritanie sang Forint Hungary, MRU sang HUF - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Ouguiya, Mauritanie chuộc lại Forint Hungary tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ MRU sang HUF theo tỷ giá thực tế

Số lượng

mru currency flagMRU

đổi lấy

huf currency flag HUF

UM1.000 MRU = Ft8.51802 HUF

18:16 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Ouguiya, Mauritaniechuộc lạiForint HungaryBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 MRU8.51802 HUF
5 MRU42.59010 HUF
10 MRU85.18020 HUF
20 MRU170.36040 HUF
50 MRU425.90100 HUF
100 MRU851.80200 HUF
250 MRU2,129.50500 HUF
500 MRU4,259.01000 HUF
1000 MRU8,518.02000 HUF
2000 MRU17,036.04000 HUF
5000 MRU42,590.10000 HUF
10000 MRU85,180.20000 HUF

Forint Hungarychuộc lạiOuguiya, MauritanieBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 MRU0.11740 HUF
5 MRU0.58699 HUF
10 MRU1.17398 HUF
20 MRU2.34796 HUF
50 MRU5.86991 HUF
100 MRU11.73982 HUF
250 MRU29.34954 HUF
500 MRU58.69909 HUF
1000 MRU117.39817 HUF
2000 MRU234.79635 HUF
5000 MRU586.99087 HUF
10000 MRU1,173.98175 HUF

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Ouguiya, Mauritanie sang Forint Hungary, MRU sang HUF - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.