Trang chủ>Rupee Pakistan sang Rupiah Indonesia, PKR sang IDR - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Rupee Pakistan chuộc lại Rupiah Indonesia tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ PKR sang IDR theo tỷ giá thực tế

Số lượng

pkr currency flagPKR

đổi lấy

idr currency flag IDR

₨1.000 PKR = Rp58.53226 IDR

03:32 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Rupee Pakistanchuộc lạiRupiah IndonesiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 PKR58.53226 IDR
5 PKR292.66130 IDR
10 PKR585.32260 IDR
20 PKR1,170.64520 IDR
50 PKR2,926.61300 IDR
100 PKR5,853.22600 IDR
250 PKR14,633.06500 IDR
500 PKR29,266.13000 IDR
1000 PKR58,532.26000 IDR
2000 PKR117,064.52000 IDR
5000 PKR292,661.30000 IDR
10000 PKR585,322.60000 IDR

Rupiah Indonesiachuộc lạiRupee PakistanBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 PKR0.01708 IDR
5 PKR0.08542 IDR
10 PKR0.17085 IDR
20 PKR0.34169 IDR
50 PKR0.85423 IDR
100 PKR1.70846 IDR
250 PKR4.27115 IDR
500 PKR8.54230 IDR
1000 PKR17.08460 IDR
2000 PKR34.16919 IDR
5000 PKR85.42298 IDR
10000 PKR170.84596 IDR

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Rupee Pakistan sang Rupiah Indonesia, PKR sang IDR - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.