Trang chủ>Dinar Kuwait sang Đô la Quần đảo Cayman, KWD sang KYD - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Dinar Kuwait chuộc lại Đô la Quần đảo Cayman tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ KWD sang KYD theo tỷ giá thực tế

Số lượng

kwd currency flagKWD

đổi lấy

kyd currency flag KYD

ك1.000 KWD = $2.68390 KYD

11:46 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Dinar Kuwaitchuộc lạiĐô la Quần đảo CaymanBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 KWD2.68390 KYD
5 KWD13.41950 KYD
10 KWD26.83900 KYD
20 KWD53.67800 KYD
50 KWD134.19500 KYD
100 KWD268.39000 KYD
250 KWD670.97500 KYD
500 KWD1,341.95000 KYD
1000 KWD2,683.90000 KYD
2000 KWD5,367.80000 KYD
5000 KWD13,419.50000 KYD
10000 KWD26,839.00000 KYD

Đô la Quần đảo Caymanchuộc lạiDinar KuwaitBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 KWD0.37259 KYD
5 KWD1.86296 KYD
10 KWD3.72592 KYD
20 KWD7.45184 KYD
50 KWD18.62961 KYD
100 KWD37.25921 KYD
250 KWD93.14803 KYD
500 KWD186.29606 KYD
1000 KWD372.59212 KYD
2000 KWD745.18425 KYD
5000 KWD1,862.96062 KYD
10000 KWD3,725.92123 KYD

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Dinar Kuwait sang Đô la Quần đảo Cayman, KWD sang KYD - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.