Trang chủ>Dinar Kuwait sang đồng Việt Nam, KWD sang VND - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Dinar Kuwait chuộc lại đồng Việt Nam tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ KWD sang VND theo tỷ giá thực tế

Số lượng

kwd currency flagKWD

đổi lấy

vnd currency flag VND

ك1.000 KWD = ₫86228.62286 VND

11:46 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Dinar Kuwaitchuộc lạiđồng Việt NamBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 KWD86,228.62286 VND
5 KWD431,143.11430 VND
10 KWD862,286.22860 VND
20 KWD1,724,572.45720 VND
50 KWD4,311,431.14300 VND
100 KWD8,622,862.28600 VND
250 KWD21,557,155.71500 VND
500 KWD43,114,311.43000 VND
1000 KWD86,228,622.86000 VND
2000 KWD172,457,245.72000 VND
5000 KWD431,143,114.30000 VND
10000 KWD862,286,228.60000 VND

đồng Việt Namchuộc lạiDinar KuwaitBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 KWD0.00001 VND
5 KWD0.00006 VND
10 KWD0.00012 VND
20 KWD0.00023 VND
50 KWD0.00058 VND
100 KWD0.00116 VND
250 KWD0.00290 VND
500 KWD0.00580 VND
1000 KWD0.01160 VND
2000 KWD0.02319 VND
5000 KWD0.05799 VND
10000 KWD0.11597 VND

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Dinar Kuwait sang đồng Việt Nam, KWD sang VND - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.