1000 Rupee Sri Lanka chuộc lại Đô la Fiji tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ LKR sang FJD theo tỷ giá thực tế
Sr1.000 LKR = FJ$0.00747 FJD
03:01 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Rupee Sri Lankachuộc lạiĐô la FijiBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 LKR | 0.00747 FJD |
5 LKR | 0.03735 FJD |
10 LKR | 0.07470 FJD |
20 LKR | 0.14940 FJD |
50 LKR | 0.37350 FJD |
100 LKR | 0.74700 FJD |
250 LKR | 1.86750 FJD |
500 LKR | 3.73500 FJD |
1000 LKR | 7.47000 FJD |
2000 LKR | 14.94000 FJD |
5000 LKR | 37.35000 FJD |
10000 LKR | 74.70000 FJD |
Đô la Fijichuộc lạiRupee Sri LankaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 LKR | 133.86881 FJD |
5 LKR | 669.34404 FJD |
10 LKR | 1,338.68809 FJD |
20 LKR | 2,677.37617 FJD |
50 LKR | 6,693.44043 FJD |
100 LKR | 13,386.88086 FJD |
250 LKR | 33,467.20214 FJD |
500 LKR | 66,934.40428 FJD |
1000 LKR | 133,868.80857 FJD |
2000 LKR | 267,737.61714 FJD |
5000 LKR | 669,344.04284 FJD |
10000 LKR | 1,338,688.08568 FJD |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Lev Bungari chuộc lại Đô la Liberia
Koruna Séc chuộc lại bảng lebanon
Kuna Croatia chuộc lại đồng rupee Ấn Độ
đồng franc Thụy Sĩ chuộc lại Sierra Leone Leone
thắng chuộc lại Franc CFA Tây Phi
lira Thổ Nhĩ Kỳ chuộc lại Baht Thái
hryvnia Ukraina chuộc lại Somoni, Tajikistan
Shilling Tanzania chuộc lại Nuevo Sol, Peru
Dinar Algeria chuộc lại Baht Thái
đồng rand Nam Phi chuộc lại Lek Albania
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.