Trang chủ>Shilling Tanzania sang Nuevo Sol, Peru, TZS sang PEN - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Shilling Tanzania chuộc lại Nuevo Sol, Peru tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ TZS sang PEN theo tỷ giá thực tế

Số lượng

tzs currency flagTZS

đổi lấy

pen currency flag PEN

tzs1.000 TZS = S/.0.00141 PEN

19:32 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Shilling Tanzaniachuộc lạiNuevo Sol, PeruBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 TZS0.00141 PEN
5 TZS0.00705 PEN
10 TZS0.01410 PEN
20 TZS0.02820 PEN
50 TZS0.07050 PEN
100 TZS0.14100 PEN
250 TZS0.35250 PEN
500 TZS0.70500 PEN
1000 TZS1.41000 PEN
2000 TZS2.82000 PEN
5000 TZS7.05000 PEN
10000 TZS14.10000 PEN

Nuevo Sol, Peruchuộc lạiShilling TanzaniaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 TZS709.21986 PEN
5 TZS3,546.09929 PEN
10 TZS7,092.19858 PEN
20 TZS14,184.39716 PEN
50 TZS35,460.99291 PEN
100 TZS70,921.98582 PEN
250 TZS177,304.96454 PEN
500 TZS354,609.92908 PEN
1000 TZS709,219.85816 PEN
2000 TZS1,418,439.71631 PEN
5000 TZS3,546,099.29078 PEN
10000 TZS7,092,198.58156 PEN

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Shilling Tanzania sang Nuevo Sol, Peru, TZS sang PEN - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.