Trang chủ>Rupee Sri Lanka sang Đô la Namibia, LKR sang NAD - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Rupee Sri Lanka chuộc lại Đô la Namibia tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ LKR sang NAD theo tỷ giá thực tế

Số lượng

lkr currency flagLKR

đổi lấy

nad currency flag NAD

Sr1.000 LKR = $0.05846 NAD

18:31 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Rupee Sri Lankachuộc lạiĐô la NamibiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 LKR0.05846 NAD
5 LKR0.29230 NAD
10 LKR0.58460 NAD
20 LKR1.16920 NAD
50 LKR2.92300 NAD
100 LKR5.84600 NAD
250 LKR14.61500 NAD
500 LKR29.23000 NAD
1000 LKR58.46000 NAD
2000 LKR116.92000 NAD
5000 LKR292.30000 NAD
10000 LKR584.60000 NAD

Đô la Namibiachuộc lạiRupee Sri LankaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 LKR17.10571 NAD
5 LKR85.52857 NAD
10 LKR171.05713 NAD
20 LKR342.11427 NAD
50 LKR855.28567 NAD
100 LKR1,710.57133 NAD
250 LKR4,276.42833 NAD
500 LKR8,552.85665 NAD
1000 LKR17,105.71331 NAD
2000 LKR34,211.42662 NAD
5000 LKR85,528.56654 NAD
10000 LKR171,057.13308 NAD

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Rupee Sri Lanka sang Đô la Namibia, LKR sang NAD - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.