1000 Đô la Liberia chuộc lại Florin Aruba tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ LRD sang AWG theo tỷ giá thực tế
L$1.000 LRD = ƒ0.00890 AWG
19:46 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Đô la Liberiachuộc lạiFlorin ArubaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 LRD | 0.00890 AWG |
5 LRD | 0.04450 AWG |
10 LRD | 0.08900 AWG |
20 LRD | 0.17800 AWG |
50 LRD | 0.44500 AWG |
100 LRD | 0.89000 AWG |
250 LRD | 2.22500 AWG |
500 LRD | 4.45000 AWG |
1000 LRD | 8.90000 AWG |
2000 LRD | 17.80000 AWG |
5000 LRD | 44.50000 AWG |
10000 LRD | 89.00000 AWG |
Florin Arubachuộc lạiĐô la LiberiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 LRD | 112.35955 AWG |
5 LRD | 561.79775 AWG |
10 LRD | 1,123.59551 AWG |
20 LRD | 2,247.19101 AWG |
50 LRD | 5,617.97753 AWG |
100 LRD | 11,235.95506 AWG |
250 LRD | 28,089.88764 AWG |
500 LRD | 56,179.77528 AWG |
1000 LRD | 112,359.55056 AWG |
2000 LRD | 224,719.10112 AWG |
5000 LRD | 561,797.75281 AWG |
10000 LRD | 1,123,595.50562 AWG |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Đô la Belize chuộc lại lira Thổ Nhĩ Kỳ
Dinar Kuwait chuộc lại pataca Ma Cao
Krone Đan Mạch chuộc lại Guarani, Paraguay
Peso Dominica chuộc lại Kyat Myanma
Rupiah Indonesia chuộc lại Đồng kwacha của Malawi
Ariary Madagascar chuộc lại Ariary Madagascar
tonga pa'anga chuộc lại đô la New Zealand
Rial Qatar chuộc lại Tenge Kazakhstan
Quetzal Guatemala chuộc lại Bảng Gibraltar
Shilling Tanzania chuộc lại Peso Mexico
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.