Trang chủ>Đô la Liberia sang Franc Comorian, LRD sang KMF - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Đô la Liberia chuộc lại Franc Comorian tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ LRD sang KMF theo tỷ giá thực tế

Số lượng

lrd currency flagLRD

đổi lấy

kmf currency flag KMF

L$1.000 LRD = CF2.09779 KMF

14:00 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Đô la Liberiachuộc lạiFranc ComorianBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 LRD2.09779 KMF
5 LRD10.48895 KMF
10 LRD20.97790 KMF
20 LRD41.95580 KMF
50 LRD104.88950 KMF
100 LRD209.77900 KMF
250 LRD524.44750 KMF
500 LRD1,048.89500 KMF
1000 LRD2,097.79000 KMF
2000 LRD4,195.58000 KMF
5000 LRD10,488.95000 KMF
10000 LRD20,977.90000 KMF

Franc Comorianchuộc lạiĐô la LiberiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 LRD0.47669 KMF
5 LRD2.38346 KMF
10 LRD4.76692 KMF
20 LRD9.53384 KMF
50 LRD23.83461 KMF
100 LRD47.66921 KMF
250 LRD119.17303 KMF
500 LRD238.34607 KMF
1000 LRD476.69214 KMF
2000 LRD953.38428 KMF
5000 LRD2,383.46069 KMF
10000 LRD4,766.92138 KMF

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Đô la Liberia sang Franc Comorian, LRD sang KMF - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.