Trang chủ>Đô la Liberia sang Lilangeni Swaziland, LRD sang SZL - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Đô la Liberia chuộc lại Lilangeni Swaziland tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ LRD sang SZL theo tỷ giá thực tế

Số lượng

lrd currency flagLRD

đổi lấy

szl currency flag SZL

L$1.000 LRD = L0.08786 SZL

18:31 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Đô la Liberiachuộc lạiLilangeni SwazilandBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 LRD0.08786 SZL
5 LRD0.43930 SZL
10 LRD0.87860 SZL
20 LRD1.75720 SZL
50 LRD4.39300 SZL
100 LRD8.78600 SZL
250 LRD21.96500 SZL
500 LRD43.93000 SZL
1000 LRD87.86000 SZL
2000 LRD175.72000 SZL
5000 LRD439.30000 SZL
10000 LRD878.60000 SZL

Lilangeni Swazilandchuộc lạiĐô la LiberiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 LRD11.38174 SZL
5 LRD56.90872 SZL
10 LRD113.81744 SZL
20 LRD227.63487 SZL
50 LRD569.08718 SZL
100 LRD1,138.17437 SZL
250 LRD2,845.43592 SZL
500 LRD5,690.87184 SZL
1000 LRD11,381.74368 SZL
2000 LRD22,763.48737 SZL
5000 LRD56,908.71842 SZL
10000 LRD113,817.43683 SZL

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Đô la Liberia sang Lilangeni Swaziland, LRD sang SZL - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.