Trang chủ>lesotho sang Lempira Honduras, LSL sang HNL - Chuyển đổi tiền tệ

1000 lesotho chuộc lại Lempira Honduras tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ LSL sang HNL theo tỷ giá thực tế

Số lượng

lsl currency flagLSL

đổi lấy

hnl currency flag HNL

L1.000 LSL = L1.48233 HNL

00:01 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

lesothochuộc lạiLempira HondurasBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 LSL1.48233 HNL
5 LSL7.41165 HNL
10 LSL14.82330 HNL
20 LSL29.64660 HNL
50 LSL74.11650 HNL
100 LSL148.23300 HNL
250 LSL370.58250 HNL
500 LSL741.16500 HNL
1000 LSL1,482.33000 HNL
2000 LSL2,964.66000 HNL
5000 LSL7,411.65000 HNL
10000 LSL14,823.30000 HNL

Lempira Honduraschuộc lạilesothoBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 LSL0.67461 HNL
5 LSL3.37307 HNL
10 LSL6.74614 HNL
20 LSL13.49227 HNL
50 LSL33.73068 HNL
100 LSL67.46136 HNL
250 LSL168.65340 HNL
500 LSL337.30681 HNL
1000 LSL674.61362 HNL
2000 LSL1,349.22723 HNL
5000 LSL3,373.06808 HNL
10000 LSL6,746.13615 HNL

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

lesotho sang Lempira Honduras, LSL sang HNL - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.