1000 Rupee Nepal chuộc lại riyal Ả Rập Xê Út tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ NPR sang SAR theo tỷ giá thực tế
₨1.000 NPR = SR0.02658 SAR
16:46 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Rupee Nepalchuộc lạiriyal Ả Rập Xê ÚtBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 NPR | 0.02658 SAR |
5 NPR | 0.13290 SAR |
10 NPR | 0.26580 SAR |
20 NPR | 0.53160 SAR |
50 NPR | 1.32900 SAR |
100 NPR | 2.65800 SAR |
250 NPR | 6.64500 SAR |
500 NPR | 13.29000 SAR |
1000 NPR | 26.58000 SAR |
2000 NPR | 53.16000 SAR |
5000 NPR | 132.90000 SAR |
10000 NPR | 265.80000 SAR |
riyal Ả Rập Xê Útchuộc lạiRupee NepalBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 NPR | 37.62227 SAR |
5 NPR | 188.11136 SAR |
10 NPR | 376.22272 SAR |
20 NPR | 752.44545 SAR |
50 NPR | 1,881.11362 SAR |
100 NPR | 3,762.22724 SAR |
250 NPR | 9,405.56810 SAR |
500 NPR | 18,811.13619 SAR |
1000 NPR | 37,622.27239 SAR |
2000 NPR | 75,244.54477 SAR |
5000 NPR | 188,111.36193 SAR |
10000 NPR | 376,222.72385 SAR |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Lilangeni Swaziland chuộc lại Krona Thụy Điển
bảng Guernsey chuộc lại taka bangladesh
Đô la Belize chuộc lại Leu Moldova
Tugrik Mông Cổ chuộc lại Córdoba, Nicaragua
đô la New Zealand chuộc lại Somoni, Tajikistan
Đô la Bahamas chuộc lại peso Philippine
Peso Chilê chuộc lại Tugrik Mông Cổ
bảng Ai Cập chuộc lại Shilling Uganda
dinar Tunisia chuộc lại Đồng franc Rwanda
Rupee Sri Lanka chuộc lại Peso Argentina
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.