Trang chủ>Leu Moldova sang Shilling Tanzania, MDL sang TZS - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Leu Moldova chuộc lại Shilling Tanzania tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ MDL sang TZS theo tỷ giá thực tế

Số lượng

mdl currency flagMDL

đổi lấy

tzs currency flag TZS

L1.000 MDL = tzs149.79825 TZS

17:00 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Leu Moldovachuộc lạiShilling TanzaniaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 MDL149.79825 TZS
5 MDL748.99125 TZS
10 MDL1,497.98250 TZS
20 MDL2,995.96500 TZS
50 MDL7,489.91250 TZS
100 MDL14,979.82500 TZS
250 MDL37,449.56250 TZS
500 MDL74,899.12500 TZS
1000 MDL149,798.25000 TZS
2000 MDL299,596.50000 TZS
5000 MDL748,991.25000 TZS
10000 MDL1,497,982.50000 TZS

Shilling Tanzaniachuộc lạiLeu MoldovaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 MDL0.00668 TZS
5 MDL0.03338 TZS
10 MDL0.06676 TZS
20 MDL0.13351 TZS
50 MDL0.33378 TZS
100 MDL0.66756 TZS
250 MDL1.66891 TZS
500 MDL3.33782 TZS
1000 MDL6.67565 TZS
2000 MDL13.35129 TZS
5000 MDL33.37823 TZS
10000 MDL66.75645 TZS

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Leu Moldova sang Shilling Tanzania, MDL sang TZS - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.