Trang chủ>Tugrik Mông Cổ sang kịch Armenia, MNT sang AMD - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Tugrik Mông Cổ chuộc lại kịch Armenia tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ MNT sang AMD theo tỷ giá thực tế

Số lượng

mnt currency flagMNT

đổi lấy

amd currency flag AMD

₮1.000 MNT = ֏0.10646 AMD

00:31 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Tugrik Mông Cổchuộc lạikịch ArmeniaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 MNT0.10646 AMD
5 MNT0.53230 AMD
10 MNT1.06460 AMD
20 MNT2.12920 AMD
50 MNT5.32300 AMD
100 MNT10.64600 AMD
250 MNT26.61500 AMD
500 MNT53.23000 AMD
1000 MNT106.46000 AMD
2000 MNT212.92000 AMD
5000 MNT532.30000 AMD
10000 MNT1,064.60000 AMD

kịch Armeniachuộc lạiTugrik Mông CổBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 MNT9.39320 AMD
5 MNT46.96600 AMD
10 MNT93.93199 AMD
20 MNT187.86399 AMD
50 MNT469.65997 AMD
100 MNT939.31993 AMD
250 MNT2,348.29983 AMD
500 MNT4,696.59966 AMD
1000 MNT9,393.19932 AMD
2000 MNT18,786.39865 AMD
5000 MNT46,965.99662 AMD
10000 MNT93,931.99324 AMD

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tugrik Mông Cổ sang kịch Armenia, MNT sang AMD - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.